Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妹妹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妹妹mèi mei

妹妹: em gái; phụ nữ trẻ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
妹妹头mèi mei tóu

妹妹头: tóc bob

Cụm từ
小妹妹xiǎo mèi mei

小妹妹: em gái nhỏ; bé gái; (thông tục) âm hộ

Cụm từ