Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妹妹

mèi mei

妹妹 là gì?

妹妹 [mèi mei] có nghĩa là em gái; phụ nữ trẻ; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妹妹 trong tiếng Việt

  1. em gái
  2. phụ nữ trẻ
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 妹妹

妹妹 được đọc là mèi mei, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “em gái; phụ nữ trẻ; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan