Kết quả tra từ “妨害公务”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妨害公务fáng hài gōng wù
妨害公务: (pháp luật) cản trở hành chính công