Kết quả tra từ “妣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妣bǐ
妣: mẹ đã mất
先妣xiān bǐ
先妣: (văn học) mẹ quá cố của tôi
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妣: mẹ đã mất
先妣: (văn học) mẹ quá cố của tôi