妣
妣 là gì?
妣 [bǐ] có nghĩa là mẹ đã mất.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 妣 trong tiếng Việt
mẹ đã mất
Cách đọc và ghi nhớ 妣
妣 được đọc là bǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mẹ đã mất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .