Kết quả cho “妙手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh; người có kỹ năng cao; nước cờ xuất sắc trong cờ vua hoặc cờ vây 圍棋|围棋
(thành ngữ) (về bác sĩ) chữa khỏi một cách kỳ diệu
kẻ trộm vặt (nghĩa đen: nhanh tay và biến mất); trắng tay; không có gì