Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妙手空空

miào shǒu kōng kōng

妙手空空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妙手空空 trong tiếng Việt

kẻ trộm vặt (nghĩa đen: nhanh tay và biến mất); trắng tay; không có gì

Tra từ liên quan