Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妖言”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妖言yāo yán

妖言: tà thuyết

Cụm từ
妖言惑众yāo yán huò zhòng

妖言惑众: mê hoặc công chúng bằng tin đồn (thành ngữ); lừa dối người dân bằng lời dối trá

Thành ngữ