Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妖姬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妖姬yāo jī

妖姬: (văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)

Cụm từ
蓝色妖姬lán sè yāo jī

蓝色妖姬: hoa hồng xanh

Cụm từ