Kết quả tra từ “妖姬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妖姬yāo jī
妖姬: (văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
蓝色妖姬lán sè yāo jī
蓝色妖姬: hoa hồng xanh