Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “妖姬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
妖姬
yāo jī

(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)

Cụm từ
蓝色妖姬
lán sè yāo jī

hoa hồng xanh

Cụm từ