Kết quả tra từ “妒贤忌能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妒贤忌能dù xián jì néng
妒贤忌能: đố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)