Kết quả tra từ “妈拉个巴子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妈拉个巴子mā lā ge bā zi
妈拉个巴子: đụ!; đồ khốn nạn!; đụ mẹ!
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妈拉个巴子: đụ!; đồ khốn nạn!; đụ mẹ!