Kết quả tra từ “妈妈桑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妈妈桑mā ma sāng
妈妈桑: mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì