Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妈妈桑媽媽桑

mā ma sāng

妈妈桑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妈妈桑 trong tiếng Việt

mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì

Tra từ liên quan