Kết quả tra từ “妇女主任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妇女主任fù nǚ zhǔ rèn
妇女主任: giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ