Kết quả cho “妇人之仁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ (thành ngữ); mềm lòng (nghĩa xấu)