Kết quả tra từ “妄生穿凿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妄生穿凿wàng shēng chuān záo
妄生穿凿: một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở