Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “妄动”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
妄动
wàng dòng

hành động thiếu suy nghĩ

Cụm từ
轻举妄动
qīng jǔ wàng dòng

hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ