Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妄动”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妄动wàng dòng

妄动: hành động thiếu suy nghĩ

Cụm từ
轻举妄动qīng jǔ wàng dòng

轻举妄动: hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ