Kết quả tra từ “如胶似漆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如胶似漆rú jiāo sì qī
如胶似漆: dính nhau như keo (chỉ tình yêu); gắn bó không rời