Kết quả tra từ “如画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如画rú huà
如画: đẹp như tranh vẽ
如诗如画rú shī rú huà
如诗如画: (cảnh sắc) tuyệt đẹp; ngoạn mục; như thơ như hoạ