Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “如画”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
如画rú huà

如画: đẹp như tranh vẽ

Cụm từ
如诗如画rú shī rú huà

如诗如画: (cảnh sắc) tuyệt đẹp; ngoạn mục; như thơ như hoạ

Cụm từ