Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如画如畫

rú huà

如画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如画 trong tiếng Việt

đẹp như tranh vẽ

Tra từ liên quan