Kết quả tra từ “如火如荼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如火如荼rú huǒ rú tú
如火如荼: như lửa cháy mạnh (thành ngữ); không thể ngăn chặn