Kết quả tra từ “如法炮制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如法炮制rú fǎ páo zhì
如法炮制: theo cách làm mà làm (thành ngữ); bóng nghĩa là làm theo khuôn mẫu có sẵn