Kết quả tra từ “如今”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如今rú jīn
如今: ngày nay; bây giờ
事到如今shì dào rú jīn
事到如今: tình hình hiện tại; sự việc đã đến giai đoạn này