Kết quả tra từ “好高骛远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好高骛远hào gāo wù yuǎn
好高骛远: quá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ); đặt mục tiêu quá cao