Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好高骛远好高騖遠

hào gāo wù yuǎn

好高骛远 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好高骛远 trong tiếng Việt

quá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ); đặt mục tiêu quá cao

Tra từ liên quan