Kết quả tra từ “好酒沉瓮底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好酒沉瓮底hǎo jiǔ chén wèng dǐ
好酒沉瓮底: nghĩa đen: rượu ngon nằm dưới đáy chum (thành ngữ); nghĩa bóng: thứ tốt nhất được giữ lại sau cùng