Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好色”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好色hào sè

好色: muốn tình dục; thích dâm dục; dâm đãng; dâm ô; hứng tình

Cụm từ
好色之徒hào sè zhī tú

好色之徒: kẻ dâm đãng; kẻ mê gái; ông già dê

Cụm từ