Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好色之徒

hào sè zhī tú

好色之徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好色之徒 trong tiếng Việt

kẻ dâm đãng; kẻ mê gái; ông già dê

Tra từ liên quan