Kết quả tra từ “好聚好散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好聚好散hǎo jù - hǎo sàn
好聚好散: (thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy