Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好聚好散”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
好聚好散
hǎo jù - hǎo sàn

(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy

Thành ngữ