Kết quả cho “好聚好散”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy