好聚好散 hǎo jù - hǎo sàn 好聚好散 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 好聚好散 trong tiếng Việt (thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan