Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好聚好散

hǎo jù - hǎo sàn

好聚好散 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好聚好散 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy

Tra từ liên quan