Kết quả tra từ “好汉做事好汉当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好汉做事好汉当hǎo hàn zuò shì hǎo hàn dāng
好汉做事好汉当: dám làm và đủ can đảm để chịu trách nhiệm (thành ngữ); một người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả hành động của mình; không đùn…