Kết quả tra từ “好汉不提当年勇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好汉不提当年勇hǎo hàn bù tí dāng nián yǒng
好汉不提当年勇: một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)