Kết quả tra từ “好样的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好样的hǎo yàng de
好样的: (thành ngữ) một người tốt, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức hoặc sự dũng cảm của ai đó