Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好样的好樣的

hǎo yàng de

好样的 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好样的 trong tiếng Việt

(thành ngữ) một người tốt, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức hoặc sự dũng cảm của ai đó

Tra từ liên quan