Kết quả tra từ “好料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好料hǎo liào
好料: thứ gì đó chất lượng tốt; người giỏi (thường dùng phủ định); (Đài Loan) món ăn ngon