Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好料

hǎo liào

好料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好料 trong tiếng Việt

thứ gì đó chất lượng tốt; người giỏi (thường dùng phủ định); (Đài Loan) món ăn ngon

Tra từ liên quan