Kết quả tra từ “好好儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好好儿hǎo hāo r
好好儿: trong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận; tốt; kỹ lưỡng