Kết quả tra từ “好坏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好坏hǎo huài
好坏: tốt hay xấu; tốt và xấu; tiêu chuẩn; chất lượng; (khẩu ngữ) rất tệ