Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好吃懒做”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
好吃懒做
hào chī lǎn zuò

thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho

Thành ngữ