Kết quả tra từ “好借好还,再借不难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好借好还,再借不难hǎo jiè hǎo huán , zài jiè bù nán
好借好还,再借不难: xem 有借有還,再借不難|有借有还,再借不难[you3 jie4 you3 huan2 , zai4 jie4 bu4 nan2]