Kết quả tra từ “好久”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好久hǎo jiǔ
好久: một khoảng thời gian khá lâu
好久不见hǎo jiǔ bu jiàn
好久不见: lâu rồi không gặp