Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好久”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
好久
hǎojiǔ

rất lâu

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
好久不见
hǎo jiǔ bu jiàn

lâu rồi không gặp

Cụm từ