Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好久不见好久不見

hǎo jiǔ bu jiàn

好久不见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好久不见 trong tiếng Việt

lâu rồi không gặp

Tra từ liên quan