Kết quả tra từ “奶酪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶酪nǎi lào
奶酪: pho-mát; LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]
奶酪火锅nǎi lào huǒ guō
奶酪火锅: lẩu phô mai
乡村奶酪xiāng cūn nǎi lào
乡村奶酪: pho mát cottage