奶酪 là gì?
奶酪 [nǎi lào] có nghĩa là pho-mát; LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4].
Nghĩa của từ 奶酪 trong tiếng Việt
- pho-mát
- LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]
Cách đọc và ghi nhớ 奶酪
奶酪 được đọc là nǎi lào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pho-mát; LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .