Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶酪

nǎi lào

奶酪 là gì?

奶酪 [nǎi lào] có nghĩa là pho-mát; LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶酪 trong tiếng Việt

  1. pho-mát
  2. LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 奶酪

奶酪 được đọc là nǎi lào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pho-mát; LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan