Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奶茶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奶茶nǎi chá

奶茶: trà sữa

Cụm từ
珍珠奶茶zhēn zhū nǎi chá

珍珠奶茶: trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng

Cụm từ
波霸奶茶bō bà nǎi chá

波霸奶茶: trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Cụm từ