Kết quả tra từ “奶油小生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶油小生nǎi yóu xiǎo shēng
奶油小生: người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp