奶油小生 nǎi yóu xiǎo shēng 奶油小生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奶油小生 trong tiếng Việt người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan