Kết quả tra từ “奶汁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶汁nǎi zhī
奶汁: sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)
奶汁烤nǎi zhī kǎo
奶汁烤: gratin