Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奶汁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奶汁nǎi zhī

奶汁: sữa từ ngực phụ nữ; sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)

Cụm từ
奶汁烤nǎi zhī kǎo

奶汁烤: gratin

Cụm từ