Kết quả tra từ “奶头乐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶头乐nǎi tóu lè
奶头乐: (phỏng theo "tittytainment") giải trí tầm thường làm người nghèo xao lãng khỏi hoàn cảnh của họ; giải trí vô bổ