Kết quả tra từ “奴儿干”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奴儿干Nú ér gān
奴儿干: một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị
奴儿干都司Nú ér gān dū sī
奴儿干都司: trụ sở tỉnh thời nhà Minh ở khu vực Hắc Long Giang và Vladivostok